facial index

facial index

A scientist measures the facial index of a subject using calipers.

Định nghĩa

Danh từ: Chỉ số mặt, tỷ lệ phần trăm giữa chiều rộng tối đa chiều cao tối đa của khuôn mặt. Đây một thuật ngữ trong nhân trắc học (anthropometry) dùng để phân loại hình dạng khuôn mặt.

dụ sử dụng
  • (Chỉ số mặt giúp các nhà nghiên cứu phân loại các hình dạng khuôn mặt khác nhau.)
  • (Chỉ số mặt cao cho thấy khuôn mặt hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calculate the facial index": tính toán chỉ số mặt.

    • Anthropologists calculate the facial index by dividing the width by the height. (Các nhà nhân chủng học tính chỉ số mặt bằng cách chia chiều rộng cho chiều cao.)
  • "facial index classification": phân loại chỉ số mặt ( dụ: mặt dài, mặt rộng, mặt trung bình).

    • The facial index classification is used in forensic science. (Phân loại chỉ số mặt được sử dụng trong khoa học pháp y.)
Biến thể từ gần giống
  • Facial (adj): thuộc về mặt.

    • Facial features include the eyes, nose, and mouth. (Các đặc điểm trên mặt bao gồm mắt, mũi miệng.)
  • Index (n): chỉ số.

    • The body mass index is a measure of body fat. (Chỉ số khối cơ thể thước đo lượng mỡ trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Facial proportion: tỷ lệ khuôn mặt (nhấn mạnh vào sự cân đối hơn tỷ lệ phần trăm cụ thể).
  • Cranial index (trong bối cảnh rộng hơn): chỉ số sọ (tương tự nhưng đo hộp sọ thay vì mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "facial index".